謊詐

huǎng zhà hoang trá

Hán Việt: hoang trá · Pinyin: huǎng zhà

Tổng quan

Cấu tạo: (hoang) + (trá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欺騙、作偽。元.張國賓《合汗衫》第二折:「哎兒也,你個聰明人怎便聽他謊詐!」