谜头 mê đầu Hán Việt: mê đầu Tổng quan Cấu tạo: 谜 (mê) + 头 (đầu)Hán Việtmê đầuCấu tạo谜 + 头 · mê + đầu nghĩa thành phần: mê + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 謎語。元.無名氏《馬陵道》第二折:「快與我分別一個恩讎,饒不饒即便說緣由,好著我猜不著謎頭。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa谜语