謏聞 xiǎo wén · tiểu văn Hán Việt: tiểu văn · Pinyin: xiǎo wén Tổng quan Cấu tạo: 謏 (tiểu) + 聞 (văn)Pinyinxiǎo wénHán Việttiểu vănCấu tạo謏 + 聞 · tiểu + văn nghĩa thành phần: tiểu + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小有声名; 孤陋寡闻。常用作谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.小有声名。 2.孤陋寡闻。常用作谦词。