謐如

mì rú mật như

Hán Việt: mật như · Pinyin: mì rú

Tổng quan

Cấu tạo: (mật) + (như)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安寧的樣子。《宋書.卷五.文帝本紀》:「內清外晏,四海謐如。」

Eng

  • Cihui 謐如 ìrú n. peace; repose; tranquility