謖爾

sù ěr tắc nhĩ

Hán Việt: tắc nhĩ · Pinyin: sù ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (nhĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 態度斂合、肅整的樣子。《後漢書.卷六○下.蔡邕傳》:「公子謖爾斂袂而興曰:『胡為其然也。』」也作「謖然」。