謙謝 qiān xiè · khiêm tạ Hán Việt: khiêm tạ · Pinyin: qiān xiè Tổng quan Cấu tạo: 謙 (khiêm) + 謝 (tạ)Pinyinqiān xièHán Việtkhiêm tạCấu tạo謙 + 謝 · khiêm + tạ nghĩa thành phần: khiêm + tạ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 謙讓而不受。如:「他再三謙謝,還是拗不過主人的好意。」