謙默 qiān mò · khiêm mặc Hán Việt: khiêm mặc · Pinyin: qiān mò Tổng quan Cấu tạo: 謙 (khiêm) + 默 (mặc)Pinyinqiān mòHán Việtkhiêm mặcCấu tạo謙 + 默 · khiêm + mặc nghĩa thành phần: khiêm + mặc