講供

jiǎng gōnggiảng cung

Hán Việt: giảng cung · Pinyin: jiǎng gōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛教语。谓供奉讲经说法者。

Cấu tạo: 講 (giảng) + 供 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (行事)講經供僧也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

供事 · 供體 · 供佛 · 供俸 · 供具 · 供養 · 供品 · 供天