講供

jiǎng gōng giảng cung

Hán Việt: giảng cung · Pinyin: jiǎng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảng cung (行事)講經供僧也。☸