講倒 giảng đảo Hán Việt: giảng đảo Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 倒 (đảo)Hán Việtgiảng đảoCấu tạo講 + 倒 · giảng + đảo nghĩa thành phần: giảng + đảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 說服,以言語駁倒。元.李行道《灰闌記.楔子》:「也要與員外說個明白,一發講倒了,纔好許你這親事。」EngCihui 講倒 iǎngdǎo r.v. argue sb. into silence; win a debate