講價錢
giảng giá tiễn
Hán Việt: giảng giá tiễn · Pinyin: jiǎng jià qián
Tổng quan
trả giá: mặc cả
Nghĩa
Việt
- Cihui trả giá; mặc cả。討價還價。
- Cihui trả giá: mặc cả
Eng
- Cihui 講價錢 iǎng jiàqian v.o. bargain; haggle over price