講兵 jiǎng bīng · giảng binh Hán Việt: giảng binh · Pinyin: jiǎng bīng Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 兵 (binh)Pinyinjiǎng bīngHán Việtgiảng binhCấu tạo講 + 兵 · giảng + binh nghĩa thành phần: giảng + binh