講口 jiǎng kǒu · giảng khẩu Hán Việt: giảng khẩu · Pinyin: jiǎng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 口 (khẩu)Pinyinjiǎng kǒuHán Việtgiảng khẩuCấu tạo講 + 口 · giảng + khẩu nghĩa thành phần: giảng + khẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 吵鬧、喧鬧。《西遊記》第五○回:「潑物!不須講口!但說比勢,正合老孫之意。」