講命 jiǎng mìng · giảng mệnh Hán Việt: giảng mệnh · Pinyin: jiǎng mìng Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 命 (mệnh)Pinyinjiǎng mìngHán Việtgiảng mệnhCấu tạo講 + 命 · giảng + mệnh nghĩa thành phần: giảng + mệnh