講宗 jiǎng zōng·giảng tông Hán Việt: giảng tông · Pinyin: jiǎng zōng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.佛教语。指禅宗﹑律宗以外的其它诸宗。又称为"教门"。 Cấu tạo: 講 (giảng) + 宗 (tông)Pinyinjiǎng zōngHán Việtgiảng tôngCấu tạo講 + 宗 · giảng + tông nghĩa thành phần: giảng + tông Nghĩa ViệtCihui (術語)除禪宗律宗。其他諸宗謂之講宗。以多講說經義也。禪宗之指稱。☸ Từ liên quan Gần nghĩa宗㫖 · 宗主 · 宗乘 · 宗亲 · 宗人 · 宗令 · 宗仰 · 宗依