講宗 jiǎng zōng · giảng tông Hán Việt: giảng tông · Pinyin: jiǎng zōng Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 宗 (tông)Pinyinjiǎng zōngHán Việtgiảng tôngCấu tạo講 + 宗 · giảng + tông nghĩa thành phần: giảng + tông Nghĩa ViệtCihui giảng tông (術語)除禪宗律宗。其他諸宗謂之講宗。以多講說經義也。禪宗之指稱。☸