講定 jiǎng dìng · giảng định Hán Việt: giảng định · Pinyin: jiǎng dìng Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 定 (định)Pinyinjiǎng dìngHán Việtgiảng địnhCấu tạo講 + 定 · giảng + định nghĩa thành phần: giảng + định Nghĩa EngCihui 講定 iǎngdìng v. make an agreement