講家 jiǎng jiā · giảng gia Hán Việt: giảng gia · Pinyin: jiǎng jiā Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 家 (gia)Pinyinjiǎng jiāHán Việtgiảng giaCấu tạo講 + 家 · giảng + gia nghĩa thành phần: giảng + gia