講山 jiǎng shān · giảng san Hán Việt: giảng san · Pinyin: jiǎng shān Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 山 (san)Pinyinjiǎng shānHán Việtgiảng sanCấu tạo講 + 山 · giảng + san nghĩa thành phần: giảng + san