讲数 giảng sổ Hán Việt: giảng sổ Tổng quan Cấu tạo: 讲 (giảng) + 数 (sổ)Hán Việtgiảng sổCấu tạo讲 + 数 · giảng + sổ nghĩa thành phần: giảng + sổ