講旅 jiǎng lǚ · giảng lữ Hán Việt: giảng lữ · Pinyin: jiǎng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 旅 (lữ)Pinyinjiǎng lǚHán Việtgiảng lữCấu tạo講 + 旅 · giảng + lữ nghĩa thành phần: giảng + lữ