講析 jiǎng xī · giảng tích Hán Việt: giảng tích · Pinyin: jiǎng xī Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 析 (tích)Pinyinjiǎng xīHán Việtgiảng tíchCấu tạo講 + 析 · giảng + tích nghĩa thành phần: giảng + tích