講桌
giảng trác
Hán Việt: giảng trác · Pinyin: jiǎng zhuō
Tổng quan
bục giảng | bục phát biểu bàn giáo viên。老師講課時用的桌子,上面放書或文本。
Nghĩa
Việt
- Cihui bục giảng | bục phát biểu bàn giáo viên。老師講課時用的桌子,上面放書或文本。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 講臺上供演講者或教師使用的桌子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指大会发言用桌。也指教室讲课用桌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指大会发言用桌。也指教室讲课用桌。
Eng
- CC-CEDICT lectern|podium
- Cihui lectern; podium