講樹 jiǎng shù · giảng thụ Hán Việt: giảng thụ · Pinyin: jiǎng shù Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 樹 (thụ)Pinyinjiǎng shùHán Việtgiảng thụCấu tạo講 + 樹 · giảng + thụ nghĩa thành phần: giảng + thụ