講武城 jiǎng wǔ chéng · giảng võ thành Hán Việt: giảng võ thành · Pinyin: jiǎng wǔ chéng Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 武 (võ) + 城 (thành)Pinyinjiǎng wǔ chéngHán Việtgiảng võ thànhCấu tạo講 + 武 + 城 · giảng + võ + thành nghĩa thành phần: giảng + võ + thành