講畫 jiǎng huà · giảng họa Hán Việt: giảng họa · Pinyin: jiǎng huà Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 畫 (họa)Pinyinjiǎng huàHán Việtgiảng họaCấu tạo講 + 畫 · giảng + họa nghĩa thành phần: giảng + họa