講盤兒

jiǎng pán ér giảng bàn nhi

Hán Việt: giảng bàn nhi · Pinyin: jiǎng pán ér

Tổng quan

mặc cả: thương lượng/trả giá

Cấu tạo: (giảng) + (bàn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 mặc cả; thương lượng; trả giá。商談價錢或條件。也說講盤子。
  • Cihui mặc cả: thương lượng/trả giá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 講價錢。也作「講盤子」。