講石 jiǎng shí · giảng thạch Hán Việt: giảng thạch · Pinyin: jiǎng shí Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 石 (thạch)Pinyinjiǎng shíHán Việtgiảng thạchCấu tạo講 + 石 · giảng + thạch nghĩa thành phần: giảng + thạch