講稿

jiǎng gǎogiảng cảo

Hán Việt: giảng cảo · Pinyin: jiǎng gǎo

Tổng quan

giảng cảo: bài giảng/bản thảo; bản thảo

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿)讲演、报告或教课前所写的底稿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

授課、演講或口頭報告時,預先所寫好的稿子。

Cấu tạo: 講 (giảng) + 稿 (cảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản thảo diễn thuyết
  • Biên soạn 講稿 iǎnggǎo* n. draft of a speech; lecture notes M:¹piān/¹fèn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 授課、演講或口頭報告時,預先所寫好的稿子。

Eng

  • Cihui 講稿 iǎnggǎo* n. draft of a speech; lecture notes M:¹piān/¹fèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

稿件 · 稿子 · 稿本 · 稿約 · 稿约 · 稿紙 · 稿荐 · 稿葬