講臺

jiǎng tái giảng thai

Hán Việt: giảng thai · Pinyin: jiǎng tái

Tổng quan

bục giảng | bục phát biểu | khán đài | bàn giáo viên

Cấu tạo: (giảng) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bục giảng | bục phát biểu | khán đài | bàn giáo viên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 於教室或會場的正前端建造的一座臺子。通常較地面高,教師或演講者可站在上面授課或演講。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在教室或会场的一端建造的高出地面的台子,人在上面讲课或讲演。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 講臺|讲台[jiang3 tai2]
  • CC-CEDICT platform; podium; rostrum|lectern|(teacher's) desk
  • Cihui platform; podium; rostrum; lectern; (teacher's) desk