講花 jiǎng huā · giảng hoa Hán Việt: giảng hoa · Pinyin: jiǎng huā Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 花 (hoa)Pinyinjiǎng huāHán Việtgiảng hoaCấu tạo講 + 花 · giảng + hoa nghĩa thành phần: giảng + hoa