講衆 jiǎng zhòng · giảng chúng Hán Việt: giảng chúng · Pinyin: jiǎng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 衆 (chúng)Pinyinjiǎng zhòngHán Việtgiảng chúngCấu tạo講 + 衆 · giảng + chúng nghĩa thành phần: giảng + chúng