講親 jiǎng qīn · giảng thân Hán Việt: giảng thân · Pinyin: jiǎng qīn Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 親 (thân)Pinyinjiǎng qīnHán Việtgiảng thânCấu tạo講 + 親 · giảng + thân nghĩa thành phần: giảng + thân