講說

giảng thuyết

Hán Việt: giảng thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ói rõ về một vấn đề cho người khác hiểu. giảng thuyết giảng thuyết ☆Nói rõ về một vấn đề cho người khác hiểu. giảng thuyết (術語)講述法義演說法義也。維摩經佛國品曰:「演法無畏猶師子吼,其所講說乃如電震。」☸

Eng

  • Cihui 講說 iǎngshuō v. give a speech on; explain