講論
giảng luận
Hán Việt: giảng luận · Pinyin: jiǎng lùn
Tổng quan
thảo luận bàn luận; đàm luận。談論。
Nghĩa
Việt
- Cihui thảo luận bàn luận; đàm luận。談論。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 談論、討論。《文選.班固.西都賦》:「講論乎六藝,稽合乎異同。」《西遊記》第六回:「見那裡荒荒涼涼,席面殘亂;雖有幾位天仙,俱不就座,都在那裡亂紛紛講論。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谈论;议论:她从不在背地里~别人;论述:这是一本~戏剧的书。
Eng
- CC-CEDICT to discuss
- Cihui to discuss