講講看 giảng giảng khán Hán Việt: giảng giảng khán Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 講 (giảng) + 看 (khán)Hán Việtgiảng giảng khánCấu tạo講 + 講 + 看 · giảng + giảng + khán nghĩa thành phần: giảng + giảng + khán