讲赞 giảng tán Hán Việt: giảng tán Tổng quan giảng tán (術語)和解曰講褒。美曰讚故講讚者和解其義理,褒美其利益也。☸ Cấu tạo: 讲 (giảng) + 赞 (tán)Hán Việtgiảng tánCấu tạo讲 + 赞 · giảng + tán nghĩa thành phần: giảng + tán Nghĩa ViệtCihui giảng tán (術語)和解曰講褒。美曰讚故講讚者和解其義理,褒美其利益也。☸