講貢 jiǎng gòng · giảng cống Hán Việt: giảng cống · Pinyin: jiǎng gòng Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 貢 (cống)Pinyinjiǎng gòngHán Việtgiảng cốngCấu tạo講 + 貢 · giảng + cống nghĩa thành phần: giảng + cống