講道
giảng đạo
Hán Việt: giảng đạo · Pinyin: jiǎng dào
Tổng quan
thuyết giảng | bài giảng giảng đạo; thuyết giáo; thuyết pháp。宣講宗教教義。
Nghĩa
Việt
- Cihui thuyết giảng | bài giảng giảng đạo; thuyết giáo; thuyết pháp。宣講宗教教義。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 講解經義或宗教教義。《漢書.卷二一.律曆志上》:「今廣延群儒,博謀講道。」《西遊記》第一回:「我家師父,正纔下榻,登壇講道。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指儒家或宗教家讲习经典著作的内容﹑意义; 讲说。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指儒家或宗教家讲习经典著作的内容﹑意义。 2.讲说。
Eng
- CC-CEDICT to preach|a sermon
- Cihui to preach; a sermon