講鼓 jiǎng gǔ · giảng cổ Hán Việt: giảng cổ · Pinyin: jiǎng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 鼓 (cổ)Pinyinjiǎng gǔHán Việtgiảng cổCấu tạo講 + 鼓 · giảng + cổ nghĩa thành phần: giảng + cổ