謝丘 xiè qiū · tạ khâu Hán Việt: tạ khâu · Pinyin: xiè qiū Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 丘 (khâu)Pinyinxiè qiūHán Việttạ khâuCấu tạo謝 + 丘 · tạ + khâu nghĩa thành phần: tạ + khâu