謝函 tạ hàm Hán Việt: tạ hàm Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 函 (hàm)Hán Việttạ hàmCấu tạo謝 + 函 · tạ + hàm nghĩa thành phần: tạ + hàm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 感謝他人的書信。如:「他們分別寄謝函給送禮但未參加喜宴的賓客。」EngCihui 謝函 ièhán n. (formal) letter of thanks M:²fēng