謝別
tạ biệt
Hán Việt: tạ biệt · Pinyin: xiè bié
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ói lời chia tay. tạ biệt tạ biệt ☆Nói lời chia tay.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 辭別,告別。《三國演義》第一回:「玄德謝別二客,便命良匠打造雙股劍。」
Hán Việt: tạ biệt · Pinyin: xiè bié