謝吊 xiè diào · tạ điếu Hán Việt: tạ điếu · Pinyin: xiè diào Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 吊 (điếu)Pinyinxiè diàoHán Việttạ điếuCấu tạo謝 + 吊 · tạ + điếu nghĩa thành phần: tạ + điếu