謝告 xiè gào · tạ cáo Hán Việt: tạ cáo · Pinyin: xiè gào Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 告 (cáo)Pinyinxiè gàoHán Việttạ cáoCấu tạo謝 + 告 · tạ + cáo nghĩa thành phần: tạ + cáo