谢启 tạ khải Hán Việt: tạ khải Tổng quan Cấu tạo: 谢 (tạ) + 启 (khải)Hán Việttạ khảiCấu tạo谢 + 启 · tạ + khải nghĩa thành phần: tạ + khải Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 表示謝意的啟事。如:「報上登了一則感謝善心人士濟助的謝啟。」