謝圍 xiè wéi · tạ vi Hán Việt: tạ vi · Pinyin: xiè wéi Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 圍 (vi)Pinyinxiè wéiHán Việttạ viCấu tạo謝 + 圍 · tạ + vi nghĩa thành phần: tạ + vi