謝墅 xiè shù · tạ thự Hán Việt: tạ thự · Pinyin: xiè shù Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 墅 (thự)Pinyinxiè shùHán Việttạ thựCấu tạo謝 + 墅 · tạ + thự nghĩa thành phần: tạ + thự