謝天 xiè tiān · tạ thiên Hán Việt: tạ thiên · Pinyin: xiè tiān Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 天 (thiên)Pinyinxiè tiānHán Việttạ thiênCấu tạo謝 + 天 · tạ + thiên nghĩa thành phần: tạ + thiên