謝媒
tạ môi
Hán Việt: tạ môi · Pinyin: xiè méi
Tổng quan
tạ ơn người mai mối
Nghĩa
Việt
- Cihui tạ ơn người mai mối
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 酬谢媒人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.酬谢媒人。
Eng
- CC-CEDICT to thank the matchmaker
- Cihui to thank the matchmaker