謝官

xiè guāntạ quan

Hán Việt: tạ quan · Pinyin: xiè guān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.辞官。

Cấu tạo: 謝 (tạ) + 官 (quan)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Cáo quan, Từ quan

Từ liên quan

Gần nghĩa

官书 · 官事 · 官人 · 官價 · 官位 · 官佐 · 官俸 · 官倒