謝官

xiè guān tạ quan

Hán Việt: tạ quan · Pinyin: xiè guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui in thôi, không làm quan nữa. Cũng như: Cáo quan, Từ quan. tạ quan tạ quan ☆Xin thôi, không làm quan nữa. Cũng như: Cáo quan, Từ quan.