謝後 xiè hòu · tạ hậu Hán Việt: tạ hậu · Pinyin: xiè hòu Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 後 (hậu)Pinyinxiè hòuHán Việttạ hậuCấu tạo謝 + 後 · tạ + hậu nghĩa thành phần: tạ + hậu